VinFast Flazz Max là mẫu xe máy điện thế hệ mới được phát triển dành cho học sinh, sinh viên và người dùng trẻ. So với phiên bản Flazz trước đây, Flazz Max được nâng cấp đáng kể về công suất động cơ, dung lượng pin, tốc độ vận hành và các tính năng thông minh. Đặc biệt, xe sử dụng pin LFP 1,5 kWh theo mô hình đổi pin của VinFast, giúp người dùng thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Flazz Max sở hữu ngoại hình năng động với các đường nét hiện đại, phù hợp với giới trẻ. Xe có trọng lượng chỉ khoảng 72 kg, nhẹ hơn đáng kể so với phiên bản Flazz trước đó, giúp việc dắt xe, quay đầu hoặc di chuyển trong khu vực đông đúc trở nên dễ dàng hơn.
Bên cạnh đó, pin được bố trí trong cốp xe thay vì dưới sàn để chân như phiên bản cũ, mang lại không gian để chân rộng rãi và thoải mái hơn khi sử dụng hàng ngày.

VinFast Flazz Max được trang bị động cơ điện có công suất tối đa 1.500W, cao hơn đáng kể so với mức 1.100W trên Flazz. Nhờ đó, xe tăng tốc tốt hơn, vận hành ổn định hơn khi chở thêm người hoặc di chuyển trên các cung đường dốc.
Tốc độ tối đa đạt 48 km/h, đáp ứng tốt nhu cầu đi học, đi làm và di chuyển trong thành phố.
Một trong những nâng cấp đáng chú ý nhất trên Flazz Max là việc sử dụng pin LFP 1,5 kWh kết hợp với hệ thống đổi pin VinFast. Người dùng có thể đổi pin tại các điểm hỗ trợ thay vì phải chờ sạc đầy, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hành trình luôn liên tục.
Với mỗi lần sạc hoặc đổi pin, xe có thể di chuyển khoảng 85 km, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày của đa số người dùng.
| Tiêu chí | Flazz |
Flazz Max |
| Công suất tối đa | 1.100W | 1.500W |
| Dung lượng pin | 1,2 kWh (tùy chọn pin phụ) | 1,5 kWh |
| Vị trí lắp pin | Dưới sàn để chân | Trong cốp xe |
| Tốc độ tối đa | 39 km/h | 48 km/h |
| Quãng đường di chuyển | 70 km (1 pin) + 65 km pin phụ | Khoảng 85 km |
| Thời gian sạc | Khoảng 6 giờ 30 phút | Khoảng 8 giờ |
| Trọng lượng xe | 82,5 kg | 72 kg |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh, Rêu Đỏ | Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
| Hỗ trợ đổi pin | Không | Có |
| Thông số |
Giá trị |
| Màu sắc | Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
| Công suất danh định | 1.000 W |
| Công suất tối đa | 1.500 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin | 1,5 kWh |
| Trọng lượng pin | 12 ± 0,5 kg |
| Loại sạc | 210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 8 giờ (0% – 100%) |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Giảm xóc trước | Ống lồng – Giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi – Giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước / sau | Phanh cơ / cơ |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.230 mm |
| Thể tích cốp | 4 lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.745 x 700 x 1.050 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 137 mm |
| Kích thước lốp trước / sau | 10 x 3.0 |
| Tải trọng | 130 kg |
| Tốc độ tối đa (Chế độ SPORT) | 49 km/h |
| Tốc độ tối đa (Chế độ ECO) | 30 km/h |
| Quãng đường di chuyển | Khoảng 87 km/lần sạc |
| Tăng tốc 0 – 40 km/h | Dưới 16 giây |
| Khả năng leo dốc | 20% (1 người 65 kg) |
| Khóa xe | Khóa cơ |
VinFast Flazz Max là sự nâng cấp toàn diện từ phiên bản Flazz với động cơ mạnh hơn, tốc độ cao hơn, pin dung lượng lớn hơn và được tích hợp tính năng định vị thông minh. Đặc biệt, việc tham gia hệ sinh thái đổi pin VinFast giúp người dùng tiết kiệm thời gian và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng. Đây là mẫu xe điện đáng cân nhắc dành cho học sinh, sinh viên và những khách hàng đang tìm kiếm một phương tiện di chuyển tiết kiệm, hiện đại và thân thiện với môi trường.