Bạn đang tìm một mẫu xe máy điện gọn gàng, bền bỉ, đi làm – đi chơi mỗi ngày thật tiết kiệm? VinFast Feliz là lựa chọn “chuẩn sang – chuẩn phố thị”, hội tụ pin LFP an toàn, chạy xa, chống nước chuẩn IP67, tốc độ tối đa 70 km/h và tùy chọn 1 hoặc 2 pin cho quãng đường dài cực đã.

THIẾT KẾ
Kế thừa kiểu dáng tinh tế và tối giản của dòng xe Feliz S, phiên bản Feliz 2025 giữ nguyên được thiết kế thanh lịch, khỏe khoắn, đậm chất đô thị.
QUÃNG ĐƯỜNG
Chinh phục quãng đường lên tới khoảng 262 km chỉ với một lần sạc* (theo điều kiện tiêu chuẩn của VinFast).
CHẾ ĐỘ LÁI
02 chế độ lái Eco & Sport, linh hoạt trên mọi địa hình.
CHỐNG NƯỚC
Tiêu chuẩn chống nước IP67. Động cơ có khả năng chống nước vượt trội ở mức nước ngập sâu 0,5m trong thời gian 30 Phút.

GẤP ĐÔI NĂNG LƯỢNG NÂNG TẦM HIỆU SUẤT

LINH HOẠT NÂNG CẤP 02 PIN
Hệ thống 02 pin LFP tiên tiến với 01 pin cố định dưới sàn xe và 01 pin tháo rời đặt trong cốp.
QUÃNG ĐƯỜNG DI CHUYỂN ĐẦY ẤN TƯỢNG
- Khẳng định ưu thế với quãng đường di chuyển đạt tới 262 km/lần sạc. Tốc độ tối đa 70 km/h, vận hành mãnh mẽ và tăng tốc từ 0 - 50 km/h chỉ trong vòng 16 giây.
- Hệ thống đèn pha LED Projector, đèn hậu & đèn xi nhan LED.
- Thể tích cốp siêu rộng lên đến 34L tiện lợi cất giữ đồ dùng cá nhân.
- Phanh tái sinh giúp thu hồi năng lượng khi giảm ga, giúp sạc lại pin, tăng quãng đường và tuổi thọ má phanh.
- Kích thước bánh xe 14 inch giúp bám đường và vận hành tốt cả ở đường phố và đường gồ ghề.
- Trang bị động cơ BLDC Inhub và công suất tối đa 2800W, cho khả năng tăng tốc mạnh mẽ.
Công nghệ Pin tiên tiến
Công nghệ Pin LFP
- Tăng công suất động cơ.
- Giảm thiểu tiêu hao không cần thiết.
- Ổn định & an toàn hơn, chống cháy nổ trên mọi trường hợp.
Thời gian vận hành
- Thời gian sạc tiêu chuẩn: Khoảng 6h30 phút từ 0 - 100%.
Cách bảo quản thông minh
- Duy trì dung lượng trên 20% trong quá trình sử dụng.
- Cắm sạc khi dung lượng pin thấp hơn 20%. Không nên sạc khi nhiệt độ pin cao hơn 45°C, hệ thống sẽ không nhận sạc khi pin nóng ở nhiệt độ 72°C.
Trải nghiệm VinFast Feliz 2025 tại Thegioixedep.vn
Khách hàng có thể xem xe, lái thử hoặc đặt cọc VinFast Feliz 2025 trực tiếp tại hệ thống showroom Thegioixedep.vn trên toàn quốc.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
| Màu sắc |
Đen bóng; Xanh Rêu; Vàng Cát; Xanh Oliu; Trắng Ngọc Trai |
| Công suất danh định |
1800 W |
| Công suất tối đa |
2800 W |
| Loại động cơ |
BLDC Inhub |
| Loại Pin |
LFP |
| Dung lượng Pin |
2.4 kWh (Tùy chọn thêm 1 pin 2.4 kWh) |
| Trọng lượng Pin |
18 kg |
| Loại sạc |
210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn |
Khoảng 6h30 phút (từ 0% đến 100%) |
| Vị trí lắp pin |
Dưới sàn để chân |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ |
IP67 |
| Giảm xóc trước và sau |
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Khóa xe |
Khóa cơ |
| Phanh trước và sau |
Phanh Cơ/ Cơ |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau |
1320 mm |
| Thể tích cốp |
34L (15L Khi lắp pin phụ) |
| Dài x Rộng x Cao |
1920 x 694 x 1140 mm |
| Khoảng sáng gầm |
141 mm
|
| Chiều cao yên |
780 mm
|
| Kích thước lốp Trước - Sau |
90/90-14 | 120/70-14 |
| Gia tốc tăng tốc 0 - 50 km/h |
|
| Tốc độ tối đa (1 người 65Kg) |
70 km/h |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Theo điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30 km/h) |
Khoảng 134 km (+128 km khi lắp thêm pin phụ) |