Bảng Giá Xe Máy Điện VinFast Tháng 10/2026 Mới Nhất
Bảng giá xe máy điện VinFast tháng 10/2026 với nhiều dòng xe từ xe học sinh, pin cố định đến xe đổi pin, phù hợp đi lại và chạy dịch vụ. Áp dụng ưu đãi “Mãnh liệt vì tương lai xanh 2”.

Bảng giá xe VinFast dùng pin 2,4 kWh
| Dòng xe | Giá niêm yết | Giá ưu đãi |
|---|---|---|
| VinFast Evo Grand | 22.500.000 đồng | 19.500.000 đồng |
| VinFast Feliz | 26.000.000 đồng | 23.000.000 đồng |
Đây là nhóm xe phù hợp với khách hàng muốn sở hữu xe kèm pin, không phát sinh phí thuê pin hằng tháng.
- Evo Grand có mức giá ưu đãi dưới 20 triệu đồng.
- Feliz phù hợp với người cần một mẫu xe có kiểu dáng lớn và nhu cầu sử dụng hằng ngày.
- Giá trên chưa bao gồm lệ phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và các chi phí phát sinh theo địa phương.
Bảng giá xe đổi pin tháng 10/2026
Khách hàng mua xe đổi pin có thể chọn hình thức thuê pin hoặc mua một pin, tùy nhu cầu và ngân sách.
| Dòng xe | Thuê pin – Giá niêm yết | Thuê pin – Ưu đãi | Mua một pin – Niêm yết | Mua một pin – Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Evo | 18.800.000 đồng | 15.800.000 đồng | 24.100.000 đồng | 21.600.000 đồng |
| VinFast Feliz II | 23.000.000 đồng | 19.000.000 đồng | 28.700.000 đồng | 25.700.000 đồng |
| VinFast Viper | 35.000.000 đồng | 29.000.000 đồng | 40.600.000 đồng | 36.100.000 đồng |
| VinFast Kyo | 30.000.000 đồng | 25.000.000 đồng | 35.300.000 đồng | 31.800.000 đồng |
| VinFast Kinet | 40.000.000 đồng | 34.000.000 đồng | 49.900.000 đồng | 45.400.000 đồng |
Nên thuê pin hay mua pin?
- Chọn thuê pin nếu muốn giảm chi phí nhận xe ban đầu.
- Chọn mua pin nếu muốn chủ động sử dụng lâu dài và không phát sinh phí thuê định kỳ.
- Người thường xuyên di chuyển nên tính tổng chi phí sử dụng trong 12–24 tháng trước khi quyết định.
- Với xe đổi pin, cần kiểm tra mật độ trạm đổi pin tại khu vực sinh sống và tuyến đường thường đi.
Bảng giá xe điện dành cho học sinh
| Dòng xe | Cấu hình | Giá niêm yết | Giá ưu đãi |
|---|---|---|---|
| VinFast Amio/Amio S1 | Kèm pin | 11.600.000 đồng | 9.600.000 đồng |
| VinFast Amio S2 | Kèm pin | 12.000.000 đồng | 10.000.000 đồng |
| VinFast Zgoo | Kèm pin | 13.300.000 đồng | 11.300.000 đồng |
| VinFast Flazz | Kèm pin | 14.200.000 đồng | 12.200.000 đồng |
| VinFast Evo Grand Lite | Kèm pin | 16.500.000 đồng | 14.500.000 đồng |
| VinFast Flazz Max | Thuê pin | 12.500.000 đồng | 10.500.000 đồng |
| VinFast Flazz Max | Kèm pin | 17.300.000 đồng | 15.800.000 đồng |
| VinFast Evo Lite | Thuê pin | 14.300.000 đồng | 12.300.000 đồng |
| VinFast Evo Lite | Kèm pin | 18.900.000 đồng | 17.400.000 đồng |
Nhóm xe này có giá dễ tiếp cận, phù hợp với học sinh hoặc người cần phương tiện gọn nhẹ để đi học, đi làm và di chuyển trong khu vực nội đô.
Khi chọn xe cho học sinh, phụ huynh nên quan tâm:
- Tốc độ và yêu cầu giấy phép lái xe của từng phiên bản.
- Chiều cao yên, trọng lượng xe và khả năng chống chân.
- Hình thức kèm pin hoặc thuê pin.
- Quãng đường đi học mỗi ngày và điều kiện sạc tại nhà.
Khách hàng có thể xem thêm các mẫu xe máy điện VinFast đang được phân phối để so sánh thiết kế, cấu hình và nhu cầu sử dụng.
Kết luận: Bảng giá tháng 10/2026 trải rộng từ 9,6 triệu đồng cho xe học sinh đến 45,4 triệu đồng cho Kinet mua kèm một pin. Khách hàng có thể liên hệ VinFast Thế Giới Xe để kiểm tra xe sẵn có, màu sắc, giá lăn bánh và lựa chọn hình thức mua hoặc thuê pin phù hợp.
Nguồn tham khảo: bảng giá VinFast Thế Giới Xe tháng 10/2026 và chương trình Mãnh liệt vì tương lai Xanh của VinFast.